
Đi đâu và mua gì ở Hàn Quốc.
Tiệm tóc, studio làm đẹp và phòng khám, xếp theo đánh giá viết bằng tiếng của bạn. Món bán chạy ở Olive Young, Daiso và nhà thuốc, kèm tên tiếng Hàn để đưa nhân viên xem. Lưu vào Danh sách, hoặc hỏi người khác ở Trò chuyện.
1Tìm nơi để đếnTiệm tóc, studio làm đẹp và phòng khám, xếp theo đánh giá viết bằng tiếng của bạn. Chạm vào một nơi để xem giờ mở cửa, đánh giá theo ngôn ngữ, bản đồ và nút gọi.
2Chọn món để muaMón bán chạy ở Olive Young, Daiso và nhà thuốc, kèm thành phần và cách dùng bằng tiếng Anh.
3Lưu vào Danh sáchChạm + ở bất kỳ món hay địa điểm nào — không cần tài khoản. Ở cửa hàng, đưa nhân viên xem tên tiếng Hàn.
4Hỏi và chia sẻ ở Trò chuyệnHỏi khách du lịch khác hoặc chia sẻ mẹo, bằng bất kỳ tiếng nào. Ai cũng đọc được; đăng nhập bằng Google để viết.
Weather today
Seoul
26°
16° / 26°
Busan
25°
20° / 26°
Jeju
25°
21° / 25°
☂ 100%
Incheon
25°
15° / 26°
Gyeongju
25°
17° / 25°
Jeonju
26°
17° / 27°
Daegu
25°
17° / 25°
Gangneung
24°
16° / 24°
Tiền của bạn quy ra won
Trung Quốc
¥100
₩20,350
Nhật Bản
¥10,000
₩88,187
Đài Loan
NT$1,000
₩43,137
Mỹ
$100
₩136,986
Hồng Kông
HK$1,000
₩174,155
Thái Lan
฿1,000
₩41,069
Singapore
S$100
₩107,411
Châu Âu
€100
₩157,978
Úc
A$100
₩97,466
Canada
C$100
₩98,232
Anh
£10
₩18,416
Việt Nam
₫100,000
₩5,291
Indonesia
Rp100,000
₩7,755
Updated 09/17/2026 · Chỉ để tham khảo — ngân hàng và thẻ dùng tỷ giá riêng.